thừa phát lại

Học thuật
Thân thiện
thừa phát lại

Một thừa phát lại đang giao giấy tờ pháp lý tại cửa nhà.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • toà: Tên gọi của một chức vụ trong hệ thống tư pháp thời phong kiến thời Pháp thuộc, người nhiệm vụ chính thông báo, công bố các quyết định, bản án của toà án thi hành một số công việc hành chính tư pháp theo lệnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong các văn bản cổ, chức danh "thừa phát lại" thường xuất hiện bên cạnh quan toà.
    • Nhiệm vụ của viên thừa phát lại đọc to bản án cho dân chúng biết.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thừa phát lại" trong văn cảnh lịch sử: Từ này chủ yếu được dùng khi nghiên cứu, mô tả hoặc kể lại các sự việc thuộc về hệ thống tư pháp trong quá khứ.
    • Cuốn tiểu thuyết lịch sử đã mô tả rất sinh động hình ảnh viên thừa phát lại với chiếc trên tay.
Biến thể từ gần giống
  • toà: Cách gọi dân gian, bình dân hơn cho chức danh này.
  • Huissier (tiếng Pháp): Chức danh tương đương trong hệ thống tư pháp của Pháp, nguồn gốc của khái niệm này ở Việt Nam thời cận đại.
Lưu ý về cách dùng
  • Từ cổ, ít dùng: "Thừa phát lại" một thuật ngữ cổ, hiện nay không còn được sử dụng trong hệ thống tư pháp hiện đại của Việt Nam. Ngày nay, các chức năng tương tự do các cơ quan như Thi hành án dân sự, Công chứng viên hoặc một số chức danh tư pháp khác đảm nhiệm.
  • Sử dụng trong văn cảnh phù hợp: Chỉ nên dùng từ này trong các văn bản, bài viết về lịch sử, pháp luật cổ hoặc trong các tác phẩm văn học, điện ảnh mô tả bối cảnh xưa.
thừa phát lại

Một thừa phát lại đang giao giấy tờ pháp lý tại cửa nhà.

  1. Nh. toà.